lộn chồng

Học thuật
Thân thiện
lộn chồng

Một người phụ nữ buồn bã lộn chồng về nhà cha mẹ.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Hành động của người phụ nữ bỏ nhà chồng để trở về sống với cha mẹ ruột của mình. Đây một từ , phản ánh một hiện tượng xã hội trong quá khứ khi người phụ nữ rời bỏ gia đình nhà chồng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • cụ kể rằng, ngày xưa trong làng vài người phụ nữ đã lộn chồng không chịu nổi sự hà khắc.
    • Câu chuyện về người thiếu phụ lộn chồng giữa đêm đã trở thành đề tài bàn tán cả vùng.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "lộn chồng" thường được dùng trong văn chương, truyện kể dân gian hoặc khi nói về xã hội phong kiến xưa để miêu tả một quyết định mang tính cá nhân thường gây ra nhiều hệ lụy xã hội thời đó.
    • Trong nhiều câu ca dao, hình ảnh người phụ nữ lộn chồng thường gắn với nỗi khổ sự phản kháng thầm lặng.
Biến thể từ gần giống
  • Bỏ chồng (động từ): có nghĩa rộng hơn, chỉ việc người vợ ly hôn hoặc rời bỏ chồng, không nhất thiết phải trở về nhà cha mẹ ruột không mang sắc thái cổ xưa như "lộn chồng".
  • Về nhà ngoại (cụm động từ): cách nói hiện đại, trung lập hơn, chỉ việc người phụ nữ (đã có chồng) về thăm hoặclại nhà bố mẹ đẻ.
Từ đồng nghĩa
  • Bỏ nhà chồng: rời bỏ gia đình nhà chồng.
  • Trở về gia đình ruột: quay trở lại sống với gia đình bố mẹ đẻ (cách diễn đạt mang tính mô tả).
Lưu ý
  • "Lộn chồng" một từ cổ, ít được dùng trong giao tiếp hiện đại. Ngày nay, người ta thường dùng các cụm từ như "ly hôn", "bỏ nhau" hoặc "về sống với bố mẹ đẻ" để diễn đạt các tình huống tương tự.
  • Từ này mang đậm dấu ấn của xã hội phong kiến, nơi người phụ nữ về nhà chồng hệ trọng. Hành động "lộn chồng" thời đó bị xem một sự vi phạm nghiêm trọng các quy tắc gia đình xã hội.
lộn chồng

Một người phụ nữ buồn bã lộn chồng về nhà cha mẹ.

  1. Nói phụ nữ bỏ chồng về nhà cha mẹ ().